flowers of zinc

flowers of zinc

A chemist carefully weighs white flowers of zinc powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Kẽm oxit (dạng bột trắng) dùng làm chất tạo màu, trong mỹ phẩm, thủy tinh, mực in, thuốc mỡ kẽm.

dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã khuyên dùng kẽm oxit cho vết phát ban trên da.)
  • Flowers of zinc is a common ingredient in sunscreens. (Kẽm oxit một thành phần phổ biến trong kem chống nắng.)
  • (Họ đã dùng kẽm oxit để pha sơn trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flowers of zinc" trong ngữ cảnh hóa học thường chỉ dạng bột mịn, tinh khiết của kẽm oxit, được tạo ra bằng cách đốt kẽm trong không khí.
  • Trong y học, thành phần chính của thuốc mỡ kẽm (zinc ointment) dùng để làm dịu da bị kích ứng, chàm, hoặc hăm .
Biến thể từ gần giống
  • Zinc oxide (danh từ): Kẽm oxit (tên gọi phổ biến hơn).
  • Zinc ointment (danh từ): Thuốc mỡ kẽm.
  • Calamine (danh từ): Calamin (một dạng kẽm oxit màu hồng, dùng trong kem dưỡng da).
Từ đồng nghĩa
  • Kẽm trắng: (tên gọi dân gian) – (Người thợ sơn trộn kẽm trắng với dầu.)
  • Oxit kẽm: (tên hóa học) – Oxit kẽm được dùng trong sản xuất cao su. (Kẽm oxit được dùng trong sản xuất cao su.)
Các cụm từ liên quan
  • "to apply flowers of zinc": bôi kẽm oxit.
    • The doctor told her to apply flowers of zinc on the burn. (Bác sĩ bảo ấy bôi kẽm oxit lên vết bỏng.)
  • "to be made of flowers of zinc": được làm từ kẽm oxit.
    • This sunscreen is made of flowers of zinc. (Kem chống nắng này được làm từ kẽm oxit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flowers of zinc" do đây thuật ngữ chuyên ngành.